Các thiết bị liên lạc khẩn cấp được lắp đặt trong các toa tàu điện ngầm. Trong trường hợp khẩn cấp hoặc nếu hành khách cần giúp đỡ, thiết bị liên lạc khẩn cấp có thể được kích hoạt ngay lập tức để liên lạc với người lái tàu. Người lái tàu sẽ đánh giá tình hình dựa trên báo cáo của hành khách và thông báo cho nhân viên nhà ga liên quan để đến vị trí thích hợp. Khi tàu dừng lại, nhân viên sẽ lên tàu để xử lý tình huống hoặc cung cấp hỗ trợ.
1.Thao tác đơn giản. Với thiết kế đơn giản, các nút bấm bắt mắt, dễ nhận biết và dễ sử dụng. Hành khách có thể trực tiếp yêu cầu gọi đến cabin của tài xế hoặc trung tâm giám sát xe, cho phép liên lạc tức thời với tài xế hoặc nhân viên giám sát.
2.Ghi dữ liệu. Thiết bị sẽ tự động ghi lại cuộc hội thoại giữa hành khách và tài xế hoặc nhân viên giám sát, đóng vai trò là cơ sở quan trọng cho các cuộc điều tra sự cố sau này.
3.Phản hồi nhanh chóng. Hệ thống báo động được trang bị quy tắc xử lý ưu tiên. Khi nhận được tín hiệu báo động khẩn cấp của hành khách, hệ thống sẽ tự động ưu tiên xử lý.việc xử lý tín hiệu này trong quá trình xử lý thông thường khácthông tin.
Hệ thống báo động khẩn cấp cho hành khách là thiết bị liên lạc khẩn cấp được lắp đặt trong các toa tàu (như tàu điện ngầm và tàu hỏa) cho phép hành khách liên hệ trực tiếp với người lái tàu hoặc trung tâm điều khiển mặt đất để được hỗ trợ trong trường hợp khẩn cấp. Hệ thống này thường hoạt động bằng cách nhấn một nút và sau đó liên lạc với người lái tàu bằng giọng nói theo hướng dẫn (ví dụ: khi đèn báo bên cạnh chữ "Talk" sáng lên). Người lái tàu sẽ phản hồi thông qua hệ thống phát thanh hoặc video.
Thông số kỹ thuật
| Nguồn điện | DC24V (-30%~+25%) hoặc DC72V (-30%~+25%) hoặc DC110V (-30%~+25%) |
| Điều kiện vận hành | Nhiệt độ từ -25 °C đến 70 °C, độ ẩm dưới 95% (không ngưng tụ) |
| Quyền lực | ≤ 10W |
| Đáp ứng tần số | 100Hz~8kHz ≤ ±3dB |
| Độ méo hài định mức | ≤ 1% (1kHz) |
| Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) | ≥ 60dB |
| Tốc độ lấy mẫu | 44.1kHz, 16 bit, kênh đơn |
| Mức âm thanh đầu ra | ≥ 70dB (Ở khoảng cách 0,5 mét từ loa) |
| Mức công suất định mức | 0dB |
| Giao diện truyền thông | Giao diện Ethernet tự động đàm phán 2×10/100M |
Thông số máy ảnh
| Cảm biến | Cảm biến CMOS quét liên tục 1/2.7" |
| Độ chiếu sáng tối thiểu | 0.01Lux @ (F1.2, AGC BẬT), 0 Lux với IR |
| FOV | Góc ngang 110°, góc dọc 59° |
| Nén video | H.265 / H.264 |
| Độ méo hài định mức | ≤ 1% (1kHz) |
| Tốc độ bit video | 128Kbps~8Mbps |
| Tốc độ khung hình | 50Hz: 25fps (1920×1080, 1280×720, 704×576) |
85% phụ tùng thay thế được sản xuất tại nhà máy của chúng tôi và với các máy kiểm tra tương ứng, chúng tôi có thể trực tiếp xác nhận chức năng và tiêu chuẩn của chúng.
Mỗi chiếc máy đều được chế tạo tỉ mỉ, chắc chắn sẽ làm bạn hài lòng. Sản phẩm của chúng tôi được giám sát chặt chẽ trong suốt quá trình sản xuất, bởi vì chỉ có như vậy chúng tôi mới tự tin mang đến cho bạn chất lượng tốt nhất. Chi phí sản xuất cao nhưng giá cả thấp là cơ hội hợp tác lâu dài giữa hai bên. Bạn có thể lựa chọn đa dạng và giá trị của tất cả các loại đều như nhau, đảm bảo chất lượng. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.